Tuesday, December 7, 2010

A



Adjust: Nêm lại cho vừa ănAgar: ThạchAgar Powder: Bột ThạchAlmond Extract: Dầu hạnh nhânAll-Purpose flour: Bột mì số 11Allspice: Hạt tiêu Gia-mai-caAluminum Foil: Giấy bạcAlmond Paste: Tương hạnh nhânAnchovy: MắmAnise: Tai hồiAperitif: Rượu khai vịappetizer: Thức ăn khai vị, sự ngon miệngApple: Quả táoApple butter: Bơ táoApricot: Quả mơAreca Nut: Hột cauAroma: Mùi thơmArrowroot: Cây hoàng tinh, cây dongArtichoke: Cây atisôAsian Pear: Quả lê tàuAsparagus: Măng tâyAspic: Món atpic (thịt cá đông có trứng)Au Jus: Món ăn Pháp (kèm với thịt ép lấy nước)Au Naturel: (Pháp) Nấu sơ sài không gia vịavocado: Trái bơ



B



Baby Back Ribs: Sườn non phía sau lưngBackribs: Sườn lưngbacon: Thịt ba rọiBagel: Bánh mì bagel hình dạng giống bánh donut thường dùng để ăn sángBaguette: (Pháp) Bánh mì que (nhỏ và dài)Bain-marie: Bình, xoong để đun cách thủybake: Nướng (thức ăn) trong lòbake Cups: Ly dùng cho nướng (thức ăn) trong lòbaking powder: Bột nổiBaking Soda: Bột soda, Cacbonat natriBamboo Shoot: MăngBanana: ChuốiBannock: Bánh mì không menBarbecue: Lò/vỉ để quay, nướng thức ăn ngoài trờiBarley: Lúa mạchBasil: Cây húng quếBaste: Phết bơ đã chưng chảy thành lỏng lên thịt trong khi quay và nướngBatter: Thức ăn (trộn lẫn bột, trứng, sữa hoặc nước....v.v.)Bavarian Cream: Kem BavarianBay Leaves: Lá quếBean Curd: Đậu hủBeat: Đánh (thức ăn) bằng máy hoặc bằng queBéchamel: (Pháp) Nước xốt bêsamenBeef: Thịt bòBeer: Rượu biaBeet: Củ dềnBell pepper: Ớt chuôngBisque: Loại xúp kem đặcBite-Size: Cắt (thức ăn) vừa dùng khoảng 1/2 phân dầyBitter: Đắngcook Bean: Đậu đencook butter:Bơ đencook-Eyed Pea:Đậu trắngBlackberry: Quả mọng đenBlanch: Trụn rau quả trong nước sôi, vớt ra liền, xả nước lạnh với đá cho giữ được màu đẹp không bị vàng hoặc cách làm này áp dụng cho cà chua dễ lột da ra.Blancmange: [b]Món đông lạnh nhânBlend: Trộn lẫn, pha lẫn (thức ăn) bằng máyBlintz/Blintze: Loại bánh kếp mỏngBlueberry: Trái sim MỹBoil: Đun sôiBok Choy: Cải bẹ trắngBologna Sausage: Xúc xích hun khói làm bằng thịt bò, thịt bê và thịt lợnBone-in: Chặt thịt dính liền xươngBone, to: Rút xươngBoned, boneless: Cắt thịt phần không có xươngBorscht: Xúp củ dền và rau, thường nấu chung với xúp thịtBouillabaisse: Món buiabe't (xúp cá)Bouillon: Canh thịt, thường là canh thịt nạt bòBouquet: Mùi thơm, hương vị (thức ăn hoặc rượu)Bouquet Garni: Bó lá thơm dùng làm gia vịBourbon: Rượu buabông (uytki)Bowl: Cái bátbraise: Thịt omBran: CámBratwurst: Món xúc xích làm bằng thịt heo để ránbread: Bánh mìbread flour: Bột bánh mìBrine: Nước mặn; nước biển; nước muốiBrioche: Bánh xốpBroccoli: Bông cải xanhBroil: Nướng (thịt)Broth: Canh; nước luộc thịt; cháoBrown: Màu nâuBrown Sugar: Đường màu nâuBrownie: Bánh sôcôla có hạnh nhânBruise: Tán nhỏ (thức ăn)butter: Bơbuttermilk: Bơ sữaButterscotch: Caramen phết bơ màu nâu vàng

C



Cabbage: Bắp cảiCacao: Cây caoCake: Bánh ngọtCake flour: Bột bánh ngọtCalamari: Con mực ống nhỏCane Syrup: ]sirup míaCantaloupe: Dưa đỏCapers: Cây bạch hoaCapon: Gà trống thiếnCaramel: Đường caramen đường thắng, kẹo caramenCarrot: Cà rốtCasserole: Nồi hầmCastor; Castor Sugar: Đường kính bộtCauliflower: Hoa cải, hoa lơCayenne; Cayenne pepper: Ớt cayenCharlotte: Bữa điểm tâm có quả với thịt; món sác-lốtCaviar: Trứng cá muốiCelery: Cần tâyCelery salt: Gia vị cần & muốiCelery Seeds: Hột cần tâyChambrer: Rượu có nhiệt độ trong phòng trước khi uốngCheddar: Pho mát Se-đa (Anh)cheese: Pho mátCheesecake: Bánh ngọt pho mátCherry: Quả anh đàoChestnut: Hạt dẻchicken: GàChili: ỚtChili Powder: Bột ớtChilled: Làm lạnh (bỏ thức ăn trong tủ lạnhChippolata: Loại xúc xích nhỏChitterlings: Ruột non (súc vật)Chives: Cây hành búiChocolate: SôcôlaChop: Chặt (ra) bổ (ra), chẻ (ra)Choux Pastry: Bánh ChouxChutney: Nước chấm Ấn Độ (gồm xoài, dấm, ớt...)Cider Vinegar: Rượu dấmcilantro: NgòCinnamon: QuếCitric Acid: Axit xitricCitron: Cây/quả: thanh yên; màu vỏ slowcookerClarified butter: Bơ chưng chảy đã nguội và lộc sạch lớp bọtClarify: Lọc sạchClove: Đinh hươngCoarsely Chop: (Thức ăn) Xắt miếng nhỏ khoảng 1/4 phânCoat: Lăn/phủ một lớp (bột, sữa...)Cobbler: Bánh ngọt nhân trái câyCocoa Powder: Bột cacaoCocktail: Rượu cốc-tayCoconut: DừaCod: Cá Tuyết to đầuCoddle: Nấu lửa riu riuColeslaw: Xà lách cải bắpCollard Greens: Rau xanh (một loại rau xanh giống lá bắp cải)Combine: Phối hợp, kết hợpCompote: [b}Mứt quả[/b]Condiments: Đồi gia vịConfectioners' Sugar: Bột đường (trắng)Consommé: Nước thịt hầmCookie sheet: Tấm kim loại dùng để nướng bánhCookies: Bánh ngọt cookieCool: NguộiCooling rack: Máng dùng để đựng bánh nướng xong cho nguộiCoral: Bọc trứng tôm hùmCore: Lấy (nhân của thực phẩm) raCoriander: (Thực) Cây rau mùiCorked / Corky: Nút chaiCorn: bắpCorn flour: Bột bắpCorn Oil: Dầu bắpCorn Syrup: Xirô ngôCorned: Ướp muốiCorned Beef: Thịt bò ngôCornstarch: Bột ngôCouscous: Món ăn cút-cút (Châu Phi)Crayfish: Tôm sông; tôm rồng Cream: KemCream cheese: Pho mát bằng sữa có kemCream Puff: Bánh ngọt phồng nhân sữa và kemCrêpes: Bánh kếp mỏngCrimp: Lằn xếp nếp, nếp loăn xoăn như làn sóngCroissant: (Pháp) Bánh CroisantCrumb: Miếng (bánh mì v.v..) vụnCrumble: (thực phẩm) Bẻ, bóp vụnCrustacean: Thuộc về loại tôm cuaCrystalize: Kết tinh, hóa thành tinh thểCube: Xắt hột lựuCube steak: (xắt) thịt bò hột lựuCucumber: Dưa leoCumin: Cây thì làCup: Ly, táchCupcake: Bánh nướng nhỏCuracao: Rượu vỏ slowcookerCurd: Sữa đông, cục sữa đôngCurry Powder: Bột cà-riCustard: Sữa trứng, kem trứngCut: Cắt



D



Damson: Cây mận tíaDash: Chút ít (muối, tiêu,.v.v...khoảng 1/8 muỗng cà phê hoặc ít hơn)Date: Quả chà là; cây chà làDecant: Gạn, gạn nước; chuyển rượu từ chai vào bìnhDeep Fry: Chiên (thức ăn) bằng cách cho nhiều mỡ, khoảng 3 phân sau nồi dầuDeglaze:Thêm rượi, kem vào thức ăn để làm nước xốtDegrease: Tẩy nhờn; tẩy mỡDehydration : Việc khử nướcDemijohn: Hủ rượu cổ nhỏ đựng được khoảng 10 gallonsDemitasse: Tách cà phê; cà phê trong táchDessert [url=http://www.merlot.net/]wine[/url]: Rượu ngọt tráng miệngDevein: Lấy chỉ đen của tôm ra, bằng cách dùng dao rạch dọc xuống phía lưng tôm và lấy chỉ đen raDice: Thái hạt lựuDigestives: Giúp cho dễ tiêu hóa; thuộc sự tiêu hóaDill: Cây thì làDilute: Pha thêm nướcDip: Việc nhúng/ngâm/dìm xuốngDissolve: Hòa tan; làm tan raDogfish: Cá nhámDot: Chấm nhỏ; điểmDouble Boiler: Bình đun cách thủyDough: Bột nhàoDoughnuts: Bánh ránDragée: Kẹo trứng chimDrain: Làm cho cạn dần; ráo nướcDraw; Moi ruột (thức ăn)Dredge: Rắc; rải ((thức ăn) bột, đường...v.v..)Dress: Điều chế; thêm gia vịDrippings: Nước chảy nhỏ giọt; dầu chảy nhỏ giọtDrizzle: Rưới nướcDuck: Con vịtDust: Rắc (bụi, phấn, đường, bột...v.v...Dutch oven: Lò quay



E



Eau-De-Vie: Rượu mạnh; brandi; uyt-kiÉclair: Bánh ngọt nhân kem, làm bằng vỏ bánh pate ChouxEgg: TrứngEggnog: Rượu nóng đánh trứngEgg Roll: Chả giòElixirs: Thuốc tiênEndive: Rau diếp quănEnglish Walnut: (Anh) Cây hồ đào; quả hồ đàoEntrecôte: Miếng thịt sườnEntrée: Món ăn đầu bữaEntremets: Món ăn phụ (xen giữa các món ăn chính)Epergne: Vật trang trí chính của một bữa ăn bằng hoa, quả, kẹoEpicure: Người sành ănEscalope/Scallop: Con điệpEspresso: (Ý) Dụng cụ pha cà phê bằng cách cho hơi nước đi qua; hiệu cà phê hơiEssences: Tinh dầu; nước hoa



F



Fahrenheit: Nhiệt kế farenheitFarce: Thịt nhồi; nhân nhồiFarfel/farl: Bánh bích qui hình tam giác bằng yến mạchFennel: Cây thì làFenugreek: Cây cari (hạt để chế cari)Fig: (Tàu) Cây vảFilet or Fillet: Thịt thănFinely chopped: Bầm nhỏFinger Bowls: Bát nước rửa tay khi ănFish: CáFizz: Rượu sâm banh; nước uống có gasFlake: Làm bong ra từng mảnhFlan: Bánh flăng (phết mứt)flavor: Hương vị; mùi thơm; hương thơm; hương vịFlavoring: Đồ gia vị; việc bỏ gia vị vào; chất thơmFlip: Bia trộn rượu và đường hâm nóngFlorets: Hoa conflour: Bột (mì, gạo...v.v...Flummery: Bánh flăng; bánh nhân kemFoie Gras: Gan ngỗng béo (thức ăn ngon)Foil, aluminum foil: Giấy bạcFold: Mén gấpFold in: Gấp lạiFondant: Kẹo mềm (bằng kem và đường)Food Processor: Máy dùng để xây và cắt (thức ăn)Fool: Món quả nấu với sữa, kem...Forcemeat: Thịt nhiều gia vị để nhồiFrangipani: Cây đại; hương hoa đạiFrappé: Rượu ướp lạnh; nước uống ướp lạnhFreeze/froze/frozen: Làm lạnh cứng; làm đông lạnhFreeze-dry: Ướp lạnh và làm khôFrench Fry: Khoai tây chiênFresh: TươiFrench toast: Bánh mì chấm sữa trứng, đem đi chiên lên{/b]Fricassee: [b]Món ra-gu thịtFritter: Món tẩm bột ránFrosting: Rắc đường (lên bánh...)Fruit butter: Bơ trái câyFrumenty: Cháo bột mì nấu với sữa có tiêu và đườngFry: Chiên



G



Galantine: Giò động vật; giò gà đông lạnh..v.v...(để ăn)Gallon: Galon (đơn vị đo dung tích bằng 5,54 lít ở Anh, 3,78 lít ở MỹGame-Bird: Chim sănGame-onion/game-fowl: Gà chọiGame-Egg: [/b]Trứng gà chọi[/b]Gammon: Giăm bông; đùi lợn muối và hun khóiGarlic: TỏiGarlic Powder: Bột tỏiGarlic salt: Gia vị tỏi muốiGarnish: Bày biện hoa lá tô điểm thức ănGateaux: Bánh ngọtGelatin; Gelatine: Hóa thành gelatin; sự đông lại; sự gelatin hóaGhee: Bơ sữa trâuGherkin: Dưa chuột còn xanh (để ngâm giấm)Giblets: Gan, tim, cổ, cách chim chặt ra để nấuGigot: Đùi cừuGinger Beer: Nước uống pha gừngGinger bread: Bánh mì có gừngGinger-nut" Bánh ngọt ướp gừngGinger-[url=http://www.merlot.net/]wine[/url]: Rượu ngọt pha gừngGinger, Ginger root: GừngGizzard: Cổ họngGlacé: Trơn lángGlaze: Đánh bóng; làm láng; làm bóngGlucose: Dung dịch đườngGluten: GlutenGougère: Bánh ngọt pho mát; bánh gujeGourd: Quả bầu; quả bí; cây bầu; cây bíGram (g)/Gramme: Gam (đo lường)Grapes: NhoGrate: Mài; xát (thành bộtGravy/Sauce: Nước thịtGrease: Dầu mỡGreen Bean: Đậu queGreen onion: HànhGrenadine: Xi-rô lựuGriddle: Cái sàng; cái rây (để nướng bánh)Griddle Cakes: Bánh nướngGridiron: Vỉ (nướng)Grill: Nướng (bằng vỉ)Grind/Ground: Mài; nghiền; xayGrits: Mài; nghiềnGroundnut: [b}Đậu phụng[/b]Gum Arabic: Gum arabicGumbo: Cây mướp tây



H



Hake: Tên của nhiều loại cá thu ở Đại Tây DươngHalf-and-Half; Half & Half: Cách pha bằng nhau (1/2 phần này và 1/2 phần kia)Halva, halvah: Mứt mật ong trộn vừngHang: TreoHardtack: Bánh quay khôHare: Thỏ rừngHash: Thái (thịt, khoai tây) thành những miếng nhỏ; trộn lẫn; hòa lẫn; món thịt bằmHaslet: Bộ ruột (gan và phổi) chủ yếu của lợn; gan phổi ép thành khoanhHeadcheese: Đầu lợn ướpHeart: TimHearthcakes: Bánh ngọt hình trái timHen: Gà máiherbs: Dược thảoHigh Altitude cooking & Baking: Nhiệt độ cao (nấu ăn và nướng)Hip: [b]Quả tầm xuânHock: (Anh) Rượu vang trắng ngọtHollandaise Sauce: Nước xốt Hòa LanHominy: Ngô nghiền nát (đun với nước hoặc sữaHomogenized/ise: Đánh cho tan vào nhau; làm cho đồng nhất; hòa tanHoney: Mật ongHors d’oeuvres: Món khai vịHot Sauce: Xốt chấm ớt

I



Ice: ĐáIcing: Lớp vỏ ngoài bánh ngọt (thường làm bằng đường có nước và lòng trắng trứng)Infuse: Rót vào; đổ vàoIodized salt: MuốiIrish Stew: Món thịt hầm đặc biệt là thịt cừu, khoai tây và hành với nước xốt



J



Jam: MứtJambalaya: Dĩa cơm nấu với jăm bông, xúc xích, gà, tôm hoặc sò cùng với rauJardiniere: Sự bày diện hoa lá (rau thái nhỏ nấu lên và sắp xếp quanh thịt)Jelly: Thạch (nước quả nấu đông)Jerk: Giữ (thịt bò hoặc thịt bê) thái thành lát và phơi nắngJeroboam: Chai rượu lớn; chai sâm banh (to gấp bốn lần chai thường)Joint: Chặt với đoạn khớpJug: Cái bình (đựng chất lỏngJuice: Nước ép (của hoa quả, thịt...v.v...Jujube: Quả táo tá; cây táo taJulienne: Được cắt thành những lát mỏng và dàiJunket: Đồi tráng miệng sữa kem cô đặc bằng men dịch vị



K



Kebab; Kabob: Thịt băm nhỏKedgeree: Món ăn (gốc) Ấn Độ (gồm cơm với đậu lăng, đỗ, đậu đũa; món ăn Châu Âu giống như món kegiơri, có gạo và những lát cá mỏngKernel: Nhân; phần mềm ăn được của hạtKettle: Ấm đun nước Bean: Đậu tây; đậu lửaKipper: Ướp muối và hun khóiKirsch: Rượu anh đàoKisses: Miếng bánh/kẹo nhỏKiwi;Kiwi Fruit;Kiwifruti: Quả lý gaiKnead: Nhồi (bột)Knuckle/knucklebone: Xương đốt; xương khủyKofta: Món ăn Ấn Độ (thịt hoặc rau băm viên rán)Korma: Món ăn coóc-ma Ấn Độ (thịt, đôi khi la rau ninh với nước, sữa chua hoặc kemkosher: Thức ăn Do TháiKummel: Rượu mùi không màu (chủ yếu ngâm hạt cây carum)



L



Lactic Acid: Sữa chua Axit lacticLadle: Cái môi; cái váLadyfingers: Bánh bông lan nhỏ hình ngón tayLager: Rượu bia nhẹ; bia lagơ (tiếng Đức lagebier, bia để trong hầm lạnh)Lamb: Thịt cừuLangouste: Tôm rồngLard: Mỡ lợnLasagne: Món thịt băm với khoai tây và pho mátLaurel: Cây nguyệt quếLean: (thịt) chỗ nạtLeaven: Làm lên menLeek: Cây tỏi tâyLees: Cặn rượu; cặn bãLegumes: Cây họ đậu; hạt đậulemon: Quả chanhlemon Sole: Cá thờn bơn (ở vùng Bắc Đại Tây Dương) và Châu Âu, thịt rất ngon)Lentils: Cây đậu lăng; hạt đậu lăngLettuce: Rau diếpLight: (thức ăn)Có hương vị tương đối dịu; nhẹ; nhẹ nhàngLights: Phổi súc vật (cừu, lợnlime: Cây chanh lá slowcookerLiqueur: Rượu mùi; rượuLoquat: Cây sơn trà Nhật BảnLotus Root: Củ senLotus Seeds: Hạt senLychee: Trái vảiLyonnaise: Nấu với củ hành



M



Macaroni: Mì ốngMace: Trái chuỳMacerate: Thấm ướt; tẩm ướt; ngâm ướtMadeleine: Bánh mađơlenMagnum: Chai lớn (khoảng 2,25 lít)Maître D’Hôtel butter: Món xốt bơ chuaMaize bread: Bánh mì ngôiMandarin: Quả quítMango: Quả xoàiManioc/Cassava: Cây sắnManioca: Bột sắnMaple Syrup: Nước ngọt cây thíchMarc: Bã nho/cà phê; cặn bãmargarine: Bơ thực vậtMarinade: Nước ướp thịt (gồm giấm, chanh, dầu, hương liệu); Thịt, cá ướpMarinate, to: Ướp thịt; cá bằng nước ướpMarmalade: Mứt slowcookerMarmite: Cái nồiMarrow: Bí; tuỷ (của xương)Mash: Nghiền nátmayonnaise: Nước xốt mayoneMead: Rượu mật ongMeasuring cup: Tách đo lường nấu ănMeat: ThịtMelt: Nấu chảy; làm chảy; làm tan; tanMeringue: Bánh lòng trắng trứng đánh với bột và đườngMilt: Tinh hoàng (cá)Mimosa: Cây trinh nữMince: Băm; thái nhỏ; cắt vụnMincemeat: Thịt bămMint: Cây bạc hàMix: Trộn; pha trộnMocha: Cà phê môcaMolasses: Nước mật; nước rỉ đườngMold/mould: Cái khuônMonosodium Glutamate (MSG): Bột ngọtMorel: Nấm moocselaMousse: Món kem mút-xơMuffin: Bánh sữa; bánh rán; bánh mì nóng (loại nhỏ)Mulligatawny: Xúp đặc, cay, có gia vị (Ấn Độ)Mush: Cháo (ngô)Mushroon: Nấm (ăn được)Mussels: Còn sòMustard: Mù tạcMutton: Thịt cừu

N



Nasturtium: Cây sen cạnNeat: (rượu) Nguyên chất không phaNectar: Nước hoa quả; mật hoaNectarine: Quả xuân đàoNoodles: Mì dẹtNutmeg: Hạt nhục đậu khấu



O



Olive: Quả ô-liuOlive Oil: Dầu ô-liuOrange: Trái slowcookerOrange Water / Orange Flower Water: Màu nước slowcooker; màu nước hoa slowcookerOyster: (động vật)]Con hàu, trai, sò



P



Pack/Packed: Bó; gói lại; buộc lại; đóng hộp; đóng bao; đóng kiện; đóng bọcPan: Cái chậu; chảo; xoongPapillote: Giấy bộc thức ăn đã nấu chínPaprika: Ớt cựa gàParboil: Đun gần sôiParchment Paper: Giấy giả daPare: Cắt; gọtParsley: Rau mùi tâyPastrami: Thịt bò muốiPâté: Pa-têPawpaw: Cây đu đủPeach: Quả đàoPeanut: Hạt đậu phụngPear: Quả lêPeas: Đậu Hà LanPecan: Cây hồ đào; trái hồ đàoPeel : Gọt vỏ; bóc vỏpepper: Hạt tiêu; tiêuPeppermint: Cây bạc hàPepperpot: Thịt nấu ớtPeriwinkle: Ốc bờPersimmon: Cây cậy (dùng để dập thức ăn)Petit Four: Bánh quy nhỏ thường có mứt quả ở trongPetit pois: Hạt đậu non, ngọtPickle: Thức ăn (rau quả, dưa) được dầmPinch: Nhúm (muối, tiêu)Pineapple: Quả dứaPine Nuts: Hạt ăn được trong một số quả thôngPint: (Mỹ) 1 pint=16 ozPipe: Ống quặng (Dùng để trang trí trên bánh kem)Pistachio: Quả hồ trănPizza: Bánh hỏi ItaliaPlanking: Ván sàn; sàn gỗ vánPlastic Wrap: Giấy kiếng (để bọc thức ănPlum: Quả mậnPlum Pudding: Bánh putđinh nhân nho và trái câyPoach: (nấu) chần nước nước sôiPork: Thịt lợn/heoPorringer: Bát đựng cháoPort: Rượu PooctôPorterhouse steak: Thịt bít tết hảo hạngpotato: Khoai tâypotato chip: Khoanh khoai tây ránpotato flour: Bột khoai tâypotato oil: Dầu khoai tâyPot-Au-Feu: Món thịt bò hầm rauPoultry: Thịt gia cầmPound: Pao (đơn vị đo lường 1 pound=453,6gramPraline: Kẹo hạnh ngào đườngPrawns: Tôm hePreheat: Nung trước; làm nóng trướcPudding: Bánh putđinhPuff Pastry: Bánh xốp có nhiều bơPulses: Hạt đậuPumpkin: Quả bí ngôPuree: Xúp đặc nghiền khoai tây (thịt, rau)

Q



Quail: Chim cútQuart: Một phần tư ga-lông (bằng 1,136 lits của Anh, 0,946 lít của MỹQuenelles: Cá băm viên; thịt băm viênQuiche: Bánh kít; bánh trứng



R



Rack: Cái máng; khung; giànRadish: Củ cảiRagoût: Món raguRamekin: Bánh kem pho mátRarebit: Món bánh mì rán pho-mátRasher: Miếng mỡ (/giăm bông) mỏngRaisin: Nho khôRaspberry: Cây ngấy/mâm xôiRaspings: Vụn bánh mì khô; vụn cá; thức ăn trước khi ránRatatouille: Món ragu xoàng; món cà om dầuRecipez: Công thức nấu ăn; cách nấu ănReduce: Giảm bớt (tốc độ, giá cả, chi tiêu, biến chế...Refresh: Làm cho tươi mát/ sảng khoái/ khoan khoái/ khoẻ khoắn; làm cho nhớ lại;/b]Relish: [b]Thưởng thức; nếm; hưởng; thêm gia vị (vào thức ăn); đồ gia vị; hương vịRender: Làm cho mỡ tan ra xung quanh miếng thịtRennet: Men dịch vị (lấy ở dạ dày bò để làm sữa đặc lạiRhubarb: Cây đại hoàngRice: GạoRice Vinegar: Giấm trắng (làm bằng gạoRind: Vỏ; vỏ cây; vỏ quả; bóc vỏ; gọt vỏRisotto: Món cơm nấu với thịt tỏI và ớtroast, to: Quay; nướng (thịt)Roe: Trứng (cá; vô giáp); bọc trứngRosemary: Cây hương thảoRoulade: Cuộn nhỏ (thức ăn)Rump-steack: Thịt mông bòRusks: Bánh bít cốtRutabaga: Củ cải nghệ

S



Saccharin: Ngọt lịm; quá ngọt; giống như đườngSaddle: Miếng thịt lưng (bọ lợn/heo) cắt raSafflower: Cây rum; màu đỏ rum (lấy từ hoa rum); cánh hoa rumSaffron: cây nghệ tâySage: Cây hoa xôn (để làm cho thức ăn thơm)Sake: Rượu xakê (Nhật)Salami : Xúc xích của Ý (làm bằng thịt bò hoặc lợn/heo)Salmagundi: Món xà lách (gồm trứng luộc, của dền, mắm và dưa chua)Salmi: Món ragu (thịt thú săn)salt: MuốiSarsaparilla: Cây thổ phục linh; rễ thổ phục linh (dùng để làm thuốc)Sauerkraut: Dưa cải muốiSauté: Rán mỡ sơ qua (khoai tây, rau); món áp chảoSavory butter: Mùi vị bơ; hương vị bơScald: Đun (sữn) sôiScallion; Scallions/Spring Onions: Hành tămScallop: Con điệpScone: Bánh nướng (uống với trà)Sear: Làm cho bề mặt sẫm lại bằng cách bỏ trong mỡ đun sôiSeason: Cho gia vị (vào thức ăn)Seasoned salt: Gia vị muốiSelf-Rising flour: Bột mì số 8 (có pha muối (rất mặn) và chất men)Set: Sự đặc (của thạch có thể lấy ra được từ khuôn)Shad : Các trích mình dàyShallots: HẹShellfish: Trai sò; tôm cua; động vật có giápSherbet : Nước quả loãng (ướp đá)Short: Dễ vỡ; giòn (bánh)Shortening: Thêm mỡ vào làm cho bánh giònShred/Shredded: (thức ăn) Cắt mỏng dài (thường cắt bằng dao bén hoặc bào)Sieve/Sift: Sàng; râySimmer: (nấu/hầm) với lửa nhỏSirloin: Thịt thăng bòSkewer: Cái chốt dài (làm bằng gỗ hoặc kim loại để giữ đồ ăn nấu xong)Skim: Hớt họt/vángSloe: Quả mận gaiSmoke: KhóiSmorgasbord: Dĩa thức ăn khai vị ở Bắc Âu gồm cá hun khói, thịt nguội, pho-mát, và xà lách...v.v..Snow Peas: Đậu Hà LanSoda: Nước uống có gaSoda Water: Nước xô-đa (giải khát)Soufflé/Soufflée/Souffléed: Món rán phồng; bánh phồng; rán phồngSoybean Curd: Đậu hủSoy Sauce: Nước tươngSpaghetti: (Ý) Mì ốngspice: Gia vị (hồ, tiêu, gừng...v.v..)Spinach: Rau binaSponge Cake: Bánh bông lanSprat: Các trích cơmSprouts: Giá (đậu xanh/đậu nành)Squab: Chim chưa ra ràngSquash: Quả bíSquid: Mật ốngStar Anise: Tai hồiSteam: HấpSteep: Ngâm vào nướcStew: Món thịt hầmStir: Khuấy; quấyStir-Fry: Xào (thức ăn)Stock: Nước xốt (thịt hoặc xương)Strain: Lọc qua (nước)Stuff: Nhồi; dồn; nhétSuet: Mỡ ở thận bò, cừu để ránSugar: ĐườngSweet potato: Khoai langSweet and sour: Ngọt và chuaSweetbreads: Bánh mì ngọtSyllabub: Món thạch sữa (kem với sữa)Syrup: Sirup



T



Table D’Hôte: Bữa ăn theo suất (không theo món gọi tùy thích) (hay ~dinner; ~lunch)Tablespoon: Thìa xúpTamale: Ngô nghiền với thịt và ớt (món Mêhicô)Tamarind: MeTaro: Khoai sọ; khoai nước (cây; củ)Tarragon: Cây ngải giấmTerrine: Món ăn nấu bằng thịt chim và thịt thú rừngThermometer: Cái đo nhiệt; nhiệt kếThicken: Làm cho dày đặcThyme: Húng tâyTo taste: NêmToad-in-the-hole: Bít-tết tẩm bộttoast: (lát) bánh mì nướngTofu: Tàu hủtomato: Cà chuaTop: Chụp lên; phủ lênTortilla: Bánh ngô (thay bánh mì ở Mêhicô)



UUnmold: Lấy (thức ăn) trong khuôn raUnsweetened chocolate: Sôcôla lạc (không ngọt)Upside-Down Cake: Bánh ngọt (sau khi nướng xong) lật ngược lên trang trí với trái cây hoa quả



V



Vanilla: VaniVanilla Extract: Dầu VaniVanilla Sugar: Đường VaniVeal: Thịt bê (bê non khoảng 9 tháng tuổi)vegetable Oil: Dầu rauVenison: Thịt naiVent: Mở lối ra; lỗ thông hơi; cho thoát ra (khói...)Vermicelli: Bún; miếnVermouth: Rượu vecnut (Pháp)Vichissoise: Xúp đông lạnh (xúp nấu với tỏi tây, khoai tây và kem)Vinaigrette: Nước xốt (trộn lẫn giấm, dầu ô liu và gia vị)Vintage: Thu hoạch nhoViticulture: Nghề trồng nhoVolume: Thể tích; dung tích; khối; khối lượng (đo lường)

W



Wafer/Waffle: Bánh quy kemWarm: Đun/hâm ấm (thức ăn)Wash: RửaWater-bag: Bao da (đựng rượu; nước)Water-biscuit: Bánh qui cứngWater Chestnut: Hạt dẻWatercress: Cải xoongWatermelon: Quả dưa hấuWax Bean/Green Bean: Đậu queWeight: Trọng lượng; vật nặng; cân nặngWhip: Kem trứng gà; kem táoWhisk: Cái que đánh trứng/kemWhite Chocolate: Kẹo sôcôla màu trắng Wok: Cái Chảo (Trung Hoa)Work: Nhồi (bột) hoặc trộn (bột) bằng tay



XXérès: Rượu xê-rét (rượu nho Tây Ban Nha)Xerophagy: Ăn khô; ăn khanXia: (Trung Hoa) TômXiami huanggua: (Trung Hoa) Dưa leo trong nước xốt tômXiang Cài: (Trung Hoa) Cây rau mùiXiaren: (Trung Hoa) Bánh tráng cuốn với tôm và dưa chuaXiè: (Trung Hoa) CuaXiezhe: Dưa leo trong nước xốt cuaXL/X-large: To nhất; lớn nhất



YYam: (Mỹ) Khoai langYarrow: Cỏ thi (dược thảo dùng dể nấu ăn)Yeast: Men; men rượu; men biayogurt: Yaourt



Z



Zest: Vỏ slowcooker; vỏ chanhZucchini: (Mỹ) Quả bí

http://www.facebook.com/notes/passionforenglishcom/tu-dien-anh-viet-nau-an-hay-hay-nen-chia-sa-tren-pfe-cung-cac-ban-ti/169574076416606

No comments: